COMPETE LÀ GÌ

     
*nội động từ(to compete against / with somebody in / for something) đua tranh, ganh đua, cạnh tranhto compete with someone in talentđua tài với người nàoto compete against/with other countries in tradecạnh tranh thương mại với các nước khácseveral companies are competing (against/with one another) for the contract/to gain the contractnhiều công ty đang cạnh tranh (với nhau) để giành hợp đồnga horse that has competed in the Grand National four timesmột con ngựa từng đua bốn lần trong lớn Quốc giawe have limited funds and several competing claims, so it is hard to choose between themchúng tôi chỉ có số tiền eo hẹp mà lại có nhiều đơn thỉnh cầu ganh đua nhau, nên rất khó chọn

Kết hợp từ & Cấu trúc câucompete




Bạn đang xem: Compete là gì

v.1) (d; intr.) to compete against, with (that store competes with us) 2) (D; intr.) to compete for (to compete for first prize) 3) (D; intr.) to compete in (to compete in a contest) Từ điển Đồng nghĩacompeteverb1
they competed in a tennis tournament2they had to compete with other firms3no one can compete with himinformal hold a candle to.Từ điển Kinh tế (EN)
cạnh tranh

.Từ điển Kỹ thuật (EN)


cạnh tranh
tranh
Lĩnh vực: toán & tin
chạy đua
thi đua

Chuyên ngành* nội động từ - đua tranh, ganh đua, cạnh tranhto compete with someone in talent ~ đua tài với người nàoto compete against other countries in trade ~ cạnh tranh thương mại với các nước khácAnh - Anhcompete

verb strive to gain or win something by defeating or establishing superiority over others: universities are competing for applicants. Origincompetitorcompeterecom-petereWordNet verb compete for something; engage in a contest; measure oneself against others ( Freq. 24) Syn: vie , contend Derivationally related forms: contention (for: contend ), contender (for: contend ), competitive , competitory , competition , competitor Hyponyms:try for , go for , play , run off , race , run , rival , emulate , equal , touch , match Verb Frames:- Somebody ----s PP- Somebody ----s
*
Reply
*
6
*
0
*
Chia sẻ
*

Phát com chó nghĩa là gì
*

Frightened nghĩa là gì

Nghĩa của từ : frightenedfrightened /fraitnd/tính từhoảng sợ, khiếp đảmTừ đồng nghĩa: frightenedAlternative for frightened frightened /fraitnd/tính từhoảng ...


*

Be drawn to là gì

I was being drawn to you có nghĩa là gì?I was attracted to youBạn có biết cách cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình không Tất cả những gì bạn cần làm là nhờ ...




Xem thêm: Khi Chọn Một Khối Câu Nào Sau Đây Là Đúng ?A Trắc Nghiệm Tin Học 7 Bài 2 (Có Đáp Án)

Hỏi ĐápLà gì
*

Bppv là gì

Chóng mặt kịch phát tư thế lành tính (Hỏi ĐápLà gì

Hỏi ĐápLà gì
Hỏi ĐápLà gì
Hỏi ĐápLà gìHọc TốtTiếng anh
Hỏi ĐápLà gìKhoa HọcVũ trụ
Hỏi ĐápLà gìHọc TốtTiếng anh


Xem thêm: Ma Trận Bcg Matrix Là Gì - Các Thành Phần Cấu Tạo Nên Bcg Matrix

Hỏi ĐápLà gì